Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Embracing Friendship: Alleviating Exam Pressures Together Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-06-22-34-01-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-06-22-34-01-vi] Story Transcript: Vi: Trong khuôn viên đầy náo nhiệt của ký túc xá ngày hè, Linh đang ngồi trong phòng mình. En: In the bustling campus of the summer dormitory, Linh was sitting in her room. Vi: Tiếng ve kêu râm ran ngoài hiên cửa sổ. En: The cicadas chirped loudly outside the window. Vi: Gió hè thổi nhẹ qua những tán cây xanh tươi. En: A summer breeze gently blew through the lush green trees. Vi: Linh cảm thấy áp lực kỳ thi cuối kỳ đang đến gần. En: Linh felt the pressure of the upcoming final exams drawing near. Vi: Gần hai tuần nay, cô luôn nhìn vào đống sách vở chất đầy bàn với hy vọng giành được học bổng cho kỳ học tới. En: For nearly two weeks, she had been staring at the pile of books stacked on her desk with the hope of earning a scholarship for the next semester. Vi: Linh là sinh viên chăm chỉ và luôn đặt mục tiêu cao. En: Linh was a diligent student and always set high goals. Vi: Nhưng bên trong, cô lo sợ không thể đạt được kỳ vọng của mình. En: But inside, she feared she might not meet her expectations. Vi: Cô cảm thấy căng thẳng và nhiều đêm không thể ngủ ngon. En: She felt stressed and had many sleepless nights. Vi: Phòng của Linh trong ký túc xá lúc này ngập tràn sách vở, ghi chú và giấy trắng. En: Linh's dorm room was now filled with books, notes, and blank papers. Vi: Hoa, bạn cùng phòng của Linh, luôn bên cạnh động viên cô. En: Hoa, Linh's roommate, always encouraged her. Vi: Mỗi khi Linh cảm thấy mệt mỏi hay lo lắng, Hoa thường mang cho cô một ly nước mát hoặc một mẩu bánh ngọt. En: Whenever Linh felt tired or worried, Hoa would often bring her a cool drink or a piece of cake. Vi: Nhưng lần này, Linh cảm thấy mình cần không gian riêng nên đã nhờ Hoa và bạn bè tránh làm phiền. En: But this time, Linh felt she needed her own space, so she asked Hoa and her friends not to disturb her. Vi: Điều này khiến Hoa buồn và có chút khoảng cách giữa hai người. En: This made Hoa sad and created a bit of a distance between them. Vi: Minh, một người bạn học cùng lớp với Linh, khá thoải mái với việc học. En: Minh, a classmate of Linh, was quite relaxed about studying. Vi: Minh luôn nói rằng, “Học hành là chuyện cả đời, không nên để áp lực làm mình căng thẳng quá! En: Minh always said, "Learning is a lifelong journey; you shouldn't let pressure stress you out too much!" Vi: ” Minh thường mời Linh tham gia nhóm học cùng, nhưng lần nào Linh cũng từ chối vì quá lo lắng và bận rộn với kế hoạch riêng. En: Minh often invited Linh to join study groups, but she always declined because she was too worried and busy with her own plan. Vi: Đêm trước ngày thi, áp lực càng tăng cao khiến Linh không thể tập trung nổi. En: The night before the exam, the pressure intensified, making Linh unable to concentrate. Vi: Tiếng cười nói từ các phòng khác trong ký túc xá khiến cô càng thêm bối rối. En: The laughter and chatter from other rooms in the dorm made her even more confused. Vi: Đang trong lúc bế tắc, Linh bỗng nghe tiếng gõ cửa nhẹ nhàng. En: In her moment of distress, Linh suddenly heard a gentle knock on the door. Vi: Minh và Hoa đứng đó với những quyển sách trong tay và vài món ăn nhẹ. En: Minh and Hoa stood there with books in hand and some snacks. Vi: “Chúng mình mang một ít đồ ăn và đến ôn tập cùng bạn,” Minh nói vui vẻ. En: "We brought some food and came to review with you," Minh said cheerfully. Vi: “Có lẽ bạn cũng cần nghỉ ngơi một chút. En: "Maybe you need a little break." Vi: ”Ban đầu Linh ái ngại, nhưng thấy sự chân thành trong mắt bạn bè, cô mỉm cười và mời họ vào. En: Initially, Linh was hesitant, but seeing the sincerity in her friends' eyes, she smiled and invited them in. Vi: Họ cùng nhau ôn lại bài và chia sẻ kinh nghiệm học tập. En: They reviewed together and shared study experiences. Vi: Hoa mỉm cười nói, “Bạn không cần phải một mình đâu, cứ nói cho mình biết khi nào bạn cần giúp đỡ. En: Hoa smiled and said, "You don't have to be alone; just let me know when you need help." Vi: ”Nhờ sự hỗ trợ và động viên kịp thời của hai người bạn thân, Linh cảm thấy tâm trạng nhẹ nhõm hơn. En: Thanks to the timely support and encouragement from her two close friends, Linh felt more relieved. Vi: Cô nhận ra rằng mình không cần phải đối diện với khó khăn một mình. En: She realized she didn't have to face difficulties alone. Vi: Sáng hôm sau, Linh bước vào phòng thi với tâm trạng tự tin và bình tĩnh hơn bao giờ hết. En: The next morning, Linh walked into the exam room feeling more confident and at ease than ever. Vi: Kỳ thi trôi qua và Linh cảm thấy khá hài lòng về bài làm của mình. En: The exam passed, and Linh felt quite satisfied with her performance. Vi: Quan trọng hơn, cô nhận ra giá trị của tình bạn và sự giúp đỡ lẫn nhau. En: More importantly, she recognized the value of friendship and mutual support. Vi: Linh học được rằng áp lực có thể giảm nhẹ khi có bạn bên cạnh. En: Linh learned that pressure can be alleviated when friends are by your side. Vocabulary Words: * bustling: náo nhiệt * dormitory: ký túc xá * cicadas: ve * chirped: kêu râm ran * lush: xanh tươi * pressure: áp lực * upcoming: đang đến * scholarship: học bổng * diligent: chăm chỉ * set high goals: đặt mục tiêu cao * expectations: kỳ vọng * stressed: căng thẳng * sleepless: không thể ngủ ngon * encouraged: động viên * cool drink: ly nước mát * distance: khoảng cách * relaxed: thoải mái * lifelong journey: chuyện cả đời * concentrate: tập trung * laughter: tiếng cười * hesitant: ái ngại * sincerity: sự chân thành * moment of distress: lúc bế tắc * review: ôn tập * confident: tự tin * mutual support: giúp đỡ lẫn nhau * alleviated: giảm nhẹ * timely: kịp thời * achievement: bài làm * recognize: nhận ra
301 episoder
Kommentarer
0Vær den første til at kommentere
Tilmeld dig nu og bliv en del af Fluent Fiction - Vietnamese-fællesskabet!