Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Against the Clock: A Tale of Friendship and Determination Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-07-22-34-01-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-07-22-34-01-vi] Story Transcript: Vi: Mù hè ở Sài Gòn là lúc phố phường nhộn nhịp nhất. En: Summer in Sài Gòn is the time when the streets are the most bustling. Vi: Dưới những tán cây xanh rợp bóng, trẻ con chạy nhảy khắp nơi, tiếng cười vang vọng. En: Under the shade of the lush green trees, children run and play everywhere, their laughter echoing. Vi: Mùi hương bún bò, bánh mì lan tỏa trong không khí ấm áp. En: The aroma of bún bò and bánh mì fills the warm air. Vi: Liên đứng ở trạm xe buýt. En: Liên stands at the bus stop. Vi: Nắng chói chang làm cô nhíu mày, nhớ ra mình đã quên mất món quà sinh nhật cho Ngọc ở nhà. En: The glaring sun makes her squint, and she remembers she forgot Ngọc's birthday present at home. Vi: Ngọc là bạn thân của Liên. En: Ngọc is Liên's close friend. Vi: Hôm nay, Ngọc tổ chức sinh nhật cùng vài người bạn khác. En: Today, Ngọc is having a birthday celebration with a few other friends. Vi: "Phải đi lấy quà," Liên tự nhủ. En: "I have to get the gift," Liên tells herself. Vi: Nhưng nếu quay trở lại, có nguy cơ lỡ chuyến xe buýt cuối. En: But if she goes back, she risks missing the last bus. Vi: Bao giờ cũng vậy, Liên thường bị nhiều việc làm dồn đến khó xử. En: It always seems to be the case—Liên often finds herself in difficult situations due to piled-up tasks. Vi: Tuy nhiên, lần này, cô thật sự muốn chứng tỏ bản thân là một người bạn tốt. En: However, this time, she truly wants to prove she is a good friend. Vi: Liên quyết định phải liều. En: Liên decides to take a risk. Vi: Cô chạy về nhà, đôi giày đạp trên những bậc thềm dẫn vào khu phố sầm uất. En: She dashes home, her shoes pounding on the steps leading to the bustling neighborhood. Vi: Những người bán hàng rong gật đầu chào, nhưng Liên không kịp đáp lời. En: The street vendors nod in greeting, but Liên doesn't have time to respond. Vi: Cô nhanh nhẹn mở cửa, lấy chiếc hộp quà xinh đẹp, rồi chạy như bay ra trạm xe. En: She quickly opens the door, grabs the pretty gift box, and races back to the bus stop. Vi: Mồ hôi lấm tấm trên trán, Liên nóng lòng nhìn đồng hồ. En: Sweat glistens on her forehead as Liên anxiously checks her watch. Vi: Chỉ còn ít phút nữa xe buýt sẽ chạy. En: There are only a few minutes left before the bus leaves. Vi: Cô phóng nhanh qua ngõ nhỏ, lòng đầy lo lắng nhưng cũng đầy quyết tâm. En: She speeds through a narrow alley, her heart full of concern but also determination. Vi: Khi Liên quay lại trạm, chiếc xe buýt bắt đầu chuyển bánh. En: When Liên returns to the stop, the bus is starting to pull away. Vi: Cô vẫy tay và hét to: "Đợi tôi! En: She waves her hand and shouts, "Wait for me!" Vi: " Người tài xế thấy cô, dừng xe lại. En: The driver sees her and stops the bus. Vi: Liên lao lên xe, mừng rỡ khi biết mình không phải lỡ chuyến. En: Liên leaps onto the bus, relieved to know she hasn't missed it. Vi: Bao, một người quen trên xe, mỉm cười: "Cậu kịp rồi! En: Bao, an acquaintance on the bus, smiles: "You made it!" Vi: "Khi tới nhà Ngọc, Liên bước vào cùng nụ cười tươi cùng món quà trên tay. En: Upon reaching Ngọc's house, Liên walks in with a bright smile and the gift in hand. Vi: Ngọc mắt rưng rưng xúc động: "Cảm ơn Liên! En: Ngọc's eyes well up with emotion: "Thank you, Liên! Vi: Cậu làm mình bất ngờ quá. En: You surprised me so much." Vi: "Ở bữa tiệc, bạn bè chào đón Liên nồng nhiệt. En: At the party, friends warmly welcome Liên. Vi: Họ cười đùa, chụp hình cùng nhau. En: They laugh and take pictures together. Vi: Liên cảm thấy tự hào vì đã không từ bỏ. En: Liên feels proud for not giving up. Vi: Cô nhận ra rằng, dù có chút trục trặc, lòng quyết tâm và nhanh trí đã giúp cô không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn củng cố tình bạn. En: She realizes that, despite some setbacks, determination and quick thinking helped her not only complete her task but also strengthen her friendship. Vi: Với bản thân, Liên thấy mạnh mẽ hơn. En: For herself, Liên feels empowered. Vi: Cô biết mình có thể vượt qua thử thách để trở thành người bạn tốt. En: She knows she can overcome challenges to be a good friend. Vi: Trong buổi chiều hè, giữa những ánh đèn và nụ cười, tình bạn càng thêm thắm thiết. En: In the summer afternoon, amidst the lights and smiles, friendship grows even stronger. Vocabulary Words: * bustling: nhộn nhịp * lush: xanh rợp * squint: nhíu mày * anxiously: nóng lòng * concern: lo lắng * determination: quyết tâm * glistens: lấm tấm * pull away: chuyển bánh * glistens: lấp lánh * echo: vang vọng * arcade: khu phố * contrive: sắp xếp * risk: nguy cơ * glare: chói chang * celebration: tổ chức * prowess: tuyệt thế * forehead: trán * sweat: mồ hôi * nod: gật đầu * acquaintance: người quen * empowered: mạnh mẽ hơn * setbacks: trục trặc * strengthen: củng cố * amidst: giữa * streets: phố phường * vendors: bán hàng rong * quickly: nhanh nhẹn * leap: lao lên * glum: u ám * foresee: dự đoán
301 episoder
Kommentarer
0Vær den første til at kommentere
Tilmeld dig nu og bliv en del af Fluent Fiction - Vietnamese-fællesskabet!