Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Spices, Secrets, and Serendipity at Chợ Bến Thành Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-05-07-38-19-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-05-07-38-19-vi] Story Transcript: Vi: Minh đứng trước cổng chợ Bến Thành, trái tim nhen nhóm hơi ấm của quyết tâm. En: Minh stood in front of the entrance to Chợ Bến Thành, his heart warmed with determination. Vi: Đầu óc anh đầy ắp món ăn Việt Nam truyền thống mà anh muốn hoàn thiện. En: His mind was filled with traditional Vietnamese dishes that he wanted to perfect. Vi: Gió nhẹ của cuối xuân thoảng qua, đem mùi thơm của riềng và ngò gai lan toả khắp không gian. En: The light breeze of late spring passed by, carrying the aroma of galangal and sawtooth coriander, spreading throughout the area. Vi: Lan đứng bên cạnh Minh, với nụ cười rạng rỡ và những lời động viên nhẹ nhàng. En: Lan stood next to Minh, with a radiant smile and gentle words of encouragement. Vi: Cô biết Minh đam mê và tài năng, luôn muốn anh thực hiện được ước mơ lớn của mình. En: She knew Minh's passion and talent, always wanting him to achieve his great dreams. Vi: Nhưng trong lòng, Lan mang một bí mật lớn hơn – tình cảm mà cô từng che giấu bấy lâu. En: But within her, Lan carried a bigger secret—the feelings she had hidden for so long. Vi: "Minh này," Lan khẽ nói, "chúng ta cần phải tìm được hết nguyên liệu trước khi chợ đóng cửa. En: "Minh," Lan softly said, "we need to find all the ingredients before the market closes. Vi: Món ăn của anh chắc chắn sẽ rất tuyệt vời. En: Your dish is sure to be wonderful." Vi: "Minh gật đầu, lòng thầm cảm ơn Lan vì lúc nào cũng ở bên cạnh. En: Minh nodded, silently grateful to Lan for always being by his side. Vi: "Cám ơn Lan. En: "Thank you, Lan. Vi: Hôm nay phải tìm cho được loại rau thơm hiếm đó. En: Today we have to find that rare herb." Vi: "Duy, người bán hàng lâu năm trong chợ, đã quen thuộc với nhiệt huyết của Minh. En: Duy, a longtime vendor at the market, was familiar with Minh's enthusiasm. Vi: Ông cười, đôi mắt hí hít sau cặp kính cũ. En: He smiled, his eyes squinting behind old glasses. Vi: "Minh! En: "Minh! Vi: Lan! En: Lan! Vi: Tìm gì đặc biệt hôm nay? En: What special thing are you looking for today?" Vi: "Minh vội nói, "Cháu cần một loại rau thơm đặc biệt cho món bún bò Huế. En: Minh quickly replied, "I need a special herb for bún bò Huế. Vi: Nó khó kiếm quá. En: It's really hard to find." Vi: "Duy gật gù suy nghĩ. En: Duy nodded thoughtfully. Vi: "À, phải rồi. En: "Ah, right. Vi: Loại này không dễ tìm nhưng chắc tôi còn một ít. En: This type isn't easy to find, but I might have a little." Vi: "Lan bối rối, ánh mắt nhìn Minh rồi quay lại với Duy. En: Lan was flustered, glancing at Minh and then back at Duy. Vi: Cô muốn giúp Minh nhưng lo ngại khi phải giáp mặt Duy với anh chàng này bên cạnh. En: She wanted to help Minh but was worried about facing Duy with this guy around. Vi: Duy mỉm cười, dường như hiểu được tình cảnh của hai người. En: Duy smiled, seemingly understanding the situation of the two. Vi: "Theo tôi, tôi dẫn hai cháu đi. En: "Follow me, I'll lead you." Vi: "Bước theo Duy, Minh và Lan lom khom dưới hàng các sạp hàng, ánh đèn vàng rực rỡ chiếu sáng. En: Following Duy, Minh and Lan ducked under the rows of stalls, the bright yellow lights shining down. Vi: Cuối cùng, sau một dãy hàng rau thơm, Duy chỉ vào một rổ nhỏ bên dưới. En: Finally, after a row of herbs, Duy pointed to a small basket below. Vi: "Đây rồi," Duy nói, giọng tin tưởng. En: "Here it is," Duy said confidently. Vi: "Nhưng nhớ nhé, giá không rẻ đâu. En: "But remember, it's not cheap." Vi: "Minh cảm thấy lo lắng trỗi dậy. En: Minh felt a surge of anxiety. Vi: Anh không muốn vượt quá ngân sách đã định. En: He didn't want to exceed the budget. Vi: Lan nhìn thấy sự lúng túng của Minh. En: Lan noticed Minh's hesitation. Vi: Trước căng thẳng, cô quyết định ra tay. En: Faced with tension, she decided to step in. Vi: "Anh Duy, anh biết Minh giỏi thế nào mà. En: "Mr. Duy, you know how talented Minh is. Vi: Nếu món ăn này thành công, chúng tôi chắc chắn sẽ đến ủng hộ nhiều nữa. En: If this dish succeeds, we will definitely support you more in the future." Vi: "Duy suy nghĩ, rồi gật đầu. En: Duy pondered for a moment, then nodded. Vi: "Được, cho hai cháu giá tốt nhé. En: "Alright, I'll give you guys a good price." Vi: "Minh thở phào nhẹ nhõm. En: Minh breathed a sigh of relief. Vi: Họ cảm ơn Duy rối rít, rời khỏi chợ chỉ khi trời đã xẩm tối. En: They thanked Duy profusely and left the market only when it was dusk. Vi: Trên con đường rực ánh đèn trở về, Minh nói với Lan, ánh mắt đầy lòng biết ơn. En: On the brightly lit road home, Minh said to Lan, his eyes full of gratitude. Vi: "Cám ơn Lan. En: "Thank you, Lan. Vi: Nếu không có cậu, chắc anh đã không thể có đủ nguyên liệu. En: Without you, I probably wouldn't have been able to get all the ingredients." Vi: "Lan chỉ cười nhẹ nhàng. En: Lan just smiled softly. Vi: "Anh Minh cứ giỏi như vậy, chắc chắn sẽ thắng. En: "If you keep being this talented, you'll surely succeed." Vi: "Tối hôm đó, bên ánh đèn ấm áp trong căn bếp nhỏ, Minh cùng Lan chuẩn bị món ăn. En: That evening, under the warm light in the small kitchen, Minh and Lan prepared the dish. Vi: Cả hai vui vẻ, chia sẻ niềm vui và nụ cười. En: Both were happy, sharing joy and smiles. Vi: Mặc dù Lan không nói ra tình cảm của mình hôm đó, nhưng cô mãn nguyện vì đã giúp Minh tự tin tiến bước sự nghiệp của anh. En: Although Lan didn't express her feelings that day, she was content for having helped Minh confidently advance in his career. Vi: Cả hai biết rằng tình bạn đã thêm phần sâu đậm, và ai biết được tương lai sẽ đến lúc nào. En: They both knew that their friendship had deepened, and who knows what the future might hold. Vi: Ở nơi nào đó, hương vị món bún bò Huế của họ đã đang thơm ngào ngạt lan tỏa. En: Somewhere, the aroma of their bún bò Huế was already spreading sweetly around. Vocabulary Words: * entrance: cổng * determination: quyết tâm * aroma: mùi thơm * radiant: rạng rỡ * encouragement: động viên * passion: đam mê * hidden: che giấu * ingredient: nguyên liệu * flustered: bối rối * vendor: người bán hàng * enthusiasm: nhiệt huyết * squinting: hí hít * hard to find: khó kiếm * thoughtfully: suy nghĩ * hesitation: lúng túng * tension: căng thẳng * pondered: suy nghĩ * basket: rổ * budget: ngân sách * profusely: rối rít * dusk: xẩm tối * gratitude: lòng biết ơn * confidently: tự tin * advance: tiến bước * career: sự nghiệp * friendship: tình bạn * deepened: thêm phần sâu đậm * future: tương lai * warm light: ánh đèn ấm áp * spreading: lan toả
300 episodios
Comentarios
0Sé la primera persona en comentar
¡Regístrate ahora y únete a la comunidad de Fluent Fiction - Vietnamese!