Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: The Balancing Act: Friendship and Ambition in Exam Season Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-31-07-38-19-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-05-31-07-38-19-vi] Story Transcript: Vi: Thư viện Đại học Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa xuân là nơi bận rộn nhất. En: The Thư viện Đại học Thành phố Hồ Chí Minh in the spring is the busiest place. Vi: Ngoài trời, những hàng cây phượng tím đang nở rộ, nhưng bên trong thư viện, không khí căng thẳng của mùa thi đang chiếm lĩnh không gian. En: Outside, rows of phượng tím trees are in full bloom, but inside the library, the tense atmosphere of exam season dominates the space. Vi: Hiếu, một sinh viên khoa học máy tính, đang chăm chú nhìn vào màn hình máy tính. En: Hiếu, a computer science student, is intently staring at his computer screen. Vi: Anh đang hoàn thành dự án cuối cùng để bảo vệ vị trí đứng đầu trong lớp. En: He is completing his final project to maintain his top position in the class. Vi: Gương mặt anh căng thẳng nhưng thể hiện sự quyết tâm. En: His face is tense but shows determination. Vi: Bên cạnh, Mai, bạn học cùng trường của Hiếu, chăm chú vào cuốn sách văn học dày. En: Next to him, Mai, Hiếu's classmate, is engrossed in a thick literature book. Vi: Cô cần chuẩn bị tốt cho kỳ thi nếu muốn giành được học bổng du học. En: She needs to prepare well for her exam if she wants to secure a study abroad scholarship. Vi: Hiếu luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè nhưng đôi khi quên chăm sóc bản thân. En: Hiếu is always ready to help his friends but sometimes forgets to take care of himself. Vi: Mai, mặc dù sáng tạo và giỏi viết lách, thường lo lắng trước kỳ thi. En: Mai, although creative and good at writing, often worries before exams. Vi: Họ đều đang đối mặt với áp lực. En: They are both facing pressure. Vi: Hiếu ngần ngại giữa việc hoàn thành nhiệm vụ của mình và giúp đỡ Mai khi cô gặp khó khăn với một khái niệm phức tạp. En: Hiếu hesitates between finishing his task and helping Mai when she struggles with a complex concept. Vi: Anh tự hỏi liệu có nên dành thời gian quý báu để giúp cô không. En: He wonders whether he should spend his valuable time helping her or not. Vi: "Mai, cậu có muốn mình giúp giảng giải phần này không? En: "Mai, do you want me to explain this part?" Vi: " Hiếu hỏi nhẹ nhàng. En: Hiếu asks gently. Vi: Mai nhìn lên, đôi mắt sáng lên hy vọng. En: Mai looks up, her eyes lighting up with hope. Vi: "Mình rất muốn, nhưng mình cũng không muốn làm phiền cậu," cô đáp, giọng lo lắng. En: "I'd love that, but I also don't want to bother you," she replies, her voice anxious. Vi: Các ngày trôi qua, kỳ thi càng đến gần, Hiếu nhận được một cơ hội thực tập hấp dẫn. En: As the days pass and exams approach, Hiếu receives an attractive internship opportunity. Vi: Đó là cơ hội để anh tỏa sáng trong sự nghiệp tương lai. En: It's a chance for him to shine in his future career. Vi: Nhưng vấn đề là thời gian thực tập trùng với thời gian anh đã hứa giúp Mai. En: But the problem is that the internship time conflicts with the time he promised to help Mai. Vi: Hiếu cảm thấy phân vân. En: Hiếu feels conflicted. Vi: Sau một đêm suy nghĩ, Hiếu quyết định. En: After a night of thinking, Hiếu makes a decision. Vi: Anh không chỉ muốn đứng đầu trong lớp mà còn muốn duy trì tình bạn tốt đẹp với Mai. En: He not only wants to be at the top of the class but also wants to maintain a good friendship with Mai. Vi: Anh sắp xếp thời gian thực tập và học tập sao cho hợp lý. En: He arranges his internship and study schedule wisely. Vi: Cuối cùng, anh có thể giúp Mai và vẫn duy trì kết quả học tập tốt. En: In the end, he can assist Mai and still maintain good academic results. Vi: Trong kỳ thi, cả Hiếu và Mai đều vượt qua xuất sắc. En: During the exam, both Hiếu and Mai excel. Vi: Sau bài kiểm tra cuối, Mai gửi Hiếu một bức thư tay. En: After the final test, Mai sends Hiếu a handwritten letter. Vi: Trong đó, cô viết những lời cảm ơn chân thành: "Cảm ơn Hiếu, nhờ cậu mà mình đã không còn lo lắng. En: In it, she writes sincere words of gratitude: "Thank you, Hiếu, because of you, I'm no longer anxious. Vi: Tình bạn của chúng ta quý giá biết bao. En: Our friendship is so precious." Vi: "Khi đọc thư, Hiếu mỉm cười. En: Reading the letter, Hiếu smiles. Vi: Anh nhận ra rằng sự cân bằng giữa học tập và tình bạn mới chính là điều quý giá nhất. En: He realizes that balancing study and friendship is the most valuable thing. Vi: Anh học được cách quản lý thời gian và ưu tiên cho điều quan trọng. En: He learns how to manage his time and prioritize what's important. Vi: Với hai người bạn, áp lực thi cử không còn là nỗi sợ hãi. En: For these two friends, exam pressure is no longer a fear. Vi: Nhìn dòng người hối hả rời khỏi thư viện, Hiếu và Mai cảm nhận được sự nhẹ nhõm và niềm vui. En: Watching the hustle and bustle of people leaving the library, Hiếu and Mai feel relief and joy. Vi: Trận chiến cam go nhất đã qua, và họ cùng nhau bước ra khỏi thư viện, nơi chỉ còn phượng tím chứng kiến những ngày tháng nỗ lực không ngừng của họ. En: The toughest battle is over, and they walk out of the library together, where only the phượng tím remain to witness their relentless efforts. Vocabulary Words: * bloom: nở rộ * tense: căng thẳng * determination: quyết tâm * engrossed: chăm chú * secure: giành được * pressure: áp lực * hesitates: ngần ngại * complex: phức tạp * opportunity: cơ hội * conflicted: phân vân * handwritten: thư tay * gratitude: cảm ơn chân thành * relief: nhẹ nhõm * relentless: không ngừng * dominate: chiếm lĩnh * anxious: lo lắng * attractive: hấp dẫn * conflict: trùng * shine: tỏa sáng * prioritize: ưu tiên * maintain: duy trì * excel: vượt qua xuất sắc * precious: quý giá * balance: sự cân bằng * hustle: hối hả * intently: chăm chú * scholarship: học bổng * fear: nỗi sợ hãi * witness: chứng kiến * battle: trận chiến
300 episodios
Comentarios
0Sé la primera persona en comentar
¡Regístrate ahora y únete a la comunidad de Fluent Fiction - Vietnamese!