Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Bridging Family Ties at Vịnh Hạ Long: A New Dawn Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-26-22-34-02-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-26-22-34-02-vi] Story Transcript: Vi: An nhìn xung quanh, hít thở sâu không khí mát lành nơi Vịnh Hạ Long. En: An looked around, taking a deep breath of the cool air at Vịnh Hạ Long. Vi: Những hòn đảo đá vôi đứng sừng sững giữa dòng nước xanh ngọc. En: The limestone islands stood tall amidst the emerald waters. Vi: Mặt trời chiếu sáng lung linh trên những con sóng nhẹ. En: The sun sparkled on the gentle waves. Vi: An cảm thấy mình như nhỏ bé trước vẻ đẹp kỳ ảo này. En: An felt small in the face of this magical beauty. Vi: Bên cạnh An là Linh, người em họ mà cô chưa trò chuyện nhiều thời gian gần đây. En: Beside An was Linh, her cousin, whom she hadn't talked to much recently. Vi: Minh, em trai của Linh, đang dựng bàn picnic cùng cha mẹ. En: Minh, Linh's younger brother, was setting up the picnic table with their parents. Vi: Mùa hè đến, cả gia đình An quyết định tổ chức buổi họp mặt ở đây, bên bãi biển. En: Summer had arrived, and An's entire family decided to hold a gathering here, by the beach. Vi: Mọi người đã lên kế hoạch từ lâu, muốn dành thời gian để gần gũi nhau hơn. En: Everyone had planned for a long time, wanting to spend more time together. Vi: Nhưng trong lòng An vẫn còn lo lắng. En: But An still felt worried inside. Vi: Cô biết rằng giữa gia đình cô và gia đình Linh có nhiều hiểu lầm từ trước. En: She knew that there had been many misunderstandings between her family and Linh's family in the past. Vi: An ngồi xuống cạnh Linh, cả hai cùng ngắm biển. En: An sat down next to Linh, and they both gazed at the sea. Vi: “Linh này,” An mở lời, “cậu có nhớ lần cuối cùng gia đình chúng ta đi du lịch cùng nhau không?” En: “Linh, do you remember the last time our families traveled together?” An initiated. Vi: Linh cười nhẹ, vẻ mặt hơi gượng gạo. En: Linh smiled lightly, her expression somewhat awkward. Vi: “Chắc là lâu lắm rồi. Từ hồi mình còn bé xíu.” En: “Probably a long time ago. Back when we were just little kids.” Vi: An gật đầu. En: An nodded. Vi: “Mình muốn chúng ta có thể quên đi những chuyện cũ. En: “I want us to be able to forget the old things. Vi: Gần gũi nhau hơn. En: To be closer. Vi: Cậu nghĩ sao?” En: What do you think?” Vi: Linh thở dài, ánh mắt xa xăm. En: Linh sighed, her eyes distant. Vi: “Đúng là có nhiều chuyện đã xảy ra. En: “A lot has happened. Vi: Nhưng mình cũng không muốn cả đời phải sống với quá khứ.” En: But I don't want to live my whole life with the past either.” Vi: Họ ngồi đó, yên lặng, chỉ có tiếng sóng biển vỗ về. En: They sat there silently, just the sound of the waves lapping. Vi: Cuối cùng, An nắm tay Linh, thầm cảm nhận sự quyết tâm. En: Finally, An held Linh's hand, silently feeling the determination. Vi: “Mình sẽ cố gắng. En: “I will try. Vi: Chúng ta sẽ cố gắng,” An mỉm cười. En: We will try,” An smiled. Vi: Buổi tối hôm ấy, dưới ánh sao và ánh đèn từ những thuyền du lịch ngoài xa, An và Linh quyết định điều ấy với cả hai gia đình. En: That evening, under the stars and the lights from distant tourist boats, An and Linh decided to talk about this with both families. Vi: Cả hai chia sẻ những suy nghĩ, những nỗi lòng mà bấy lâu giấu kín. En: They shared thoughts and feelings that had been hidden for so long. Vi: Lắng nghe nhau, họ cảm thấy các khoảng cách dần dần thu ngắn lại. En: By listening to each other, they felt the gaps slowly closing. Vi: Hôm sau, ánh nắng sớm dần xua tan bóng đêm. En: The next day, the morning sun gradually dispelled the darkness. Vi: An cảm thấy lòng tràn đầy hy vọng. En: An felt her heart filled with hope. Vi: Cô biết rằng không phải mọi vết thương đều lành ngay lập tức. En: She knew that not all wounds heal immediately. Vi: Nhưng cô và Linh đã bắt đầu bước đi đầu tiên trên con đường hòa giải. En: But she and Linh had taken the first step on the path to reconciliation. Vi: Vịnh Hạ Long giờ đây không chỉ là nơi để nghỉ ngơi mà còn là khởi đầu mới cho tình cảm gia đình. En: Vịnh Hạ Long was now not just a place to rest but also a new beginning for family bonds. Vocabulary Words: * limestone: đá vôi * stood tall: đứng sừng sững * emerald: ngọc * sparkled: chiếu sáng lung linh * gentle: nhẹ * magical: kỳ ảo * beside: bên cạnh * gathering: họp mặt * awkward: gượng gạo * distant: xa * determination: quyết tâm * gaps: khoảng cách * dispelled: xua tan * reconciliation: hòa giải * bonds: tình cảm * lung linh: sparkled * kỳ ảo: magical * gượng gạo: awkward * ngọc: emerald * vẻ đẹp: beauty * thời gian: time * hiểu lầm: misunderstandings * trò chuyện: talk * ngắm: gaze * quên: forget * xa xăm: distant * yên lặng: silent * nắm tay: hold hand * giấu kín: hidden * tràn đầy: filled
300 episodes
Comments
0Be the first to comment
Sign up now and become a member of the Fluent Fiction - Vietnamese community!