Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Office Whodunit: The Mystery of the Vanishing File Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-18-22-34-02-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-18-22-34-02-vi] Story Transcript: Vi: Giữa mùa hè oi bức, văn phòng công ty nhộn nhịp như một tổ ong. En: Amid the oppressive summer heat, the office buzzed like a beehive. Vi: Dưới ánh đèn huỳnh quang, từng hàng cubicle sắp xếp gọn gàng như mê cung, nơi cái nhịp điệu của máy photocopy và tiếng chuông điện thoại ngân nga tạo thành bản giao hưởng không ngừng nghỉ. En: Under fluorescent lights, rows of cubicles were neatly arranged like a maze, where the rhythm of photocopiers and the ringing of telephones created a never-ending symphony. Vi: Minh ngồi tại bàn làm việc của mình, mồ hôi bắt đầu rịn ra dưới cổ áo sơ mi. En: Minh sat at his desk, sweat beginning to bead under his shirt collar. Vi: Anh luôn cẩn thận với công việc của mình và nuôi hy vọng được thăng tiến nhanh chóng. En: He was always careful with his work and hoped to get promoted quickly. Vi: Nhưng hôm nay, một chuyện lạ xảy ra. En: But today, something strange happened. Vi: Một hồ sơ quan trọng đột nhiên biến mất. En: An important file suddenly disappeared. Vi: Tiếng xì xào lan truyền khắp văn phòng: có lẽ ai đó đã cố ý che giấu nó để hạ bệ Minh. En: Rumors spread throughout the office: perhaps someone had deliberately hidden it to undermine Minh. Vi: Phía bên kia, Thao, đồng nghiệp và là bạn thân, cảm nhận được sự căng thẳng từ Minh. En: On the other side, Thao, a colleague and close friend, sensed the tension from Minh. Vi: Họ trao đổi ánh mắt đầy quyết tâm, âm thầm lập kế hoạch tìm kiếm. En: They exchanged determined looks, silently planning a search. Vi: Lan, sếp của Minh, là người khó tính và luôn yêu cầu sự hoàn hảo. En: Lan, Minh's boss, was a demanding person who always required perfection. Vi: Cô không biết về sự mất tích này. En: She didn’t know about the disappearance. Vi: Minh và Thao đồng ý giữ kín, điều tra trong âm thầm để tìm ra sự thật trước khi báo cho cô. En: Minh and Thao agreed to keep it secret and investigate quietly to uncover the truth before informing her. Vi: Cả hai bắt đầu rà soát lại các sự kiện trong vài ngày qua. En: The two began reviewing the events of the past few days. Vi: Khi ánh nắng bên ngoài chiếu vào qua lớp cửa kính rộng, Minh và Thao bắt đầu phân tích từng chi tiết nhỏ nhặt. En: As sunlight streamed in through the large glass windows, Minh and Thao started analyzing every little detail. Vi: Nhìn vào những dấu hiệu lạ trên bàn làm việc của một đồng nghiệp, họ tìm thấy manh mối quan trọng: một tập tin sao chép của hồ sơ bị mất nằm trong hộp thư điện tử của người này, không phải Minh. En: Looking at some unusual signs on a colleague's desk, they found an important clue: a copy of the missing file was in this colleague’s email inbox, not Minh's. Vi: Trong giờ nghỉ trưa, Minh và Thao gặp nhau tại căng-tin nhỏ. En: During the lunch break, Minh and Thao met at the small canteen. Vi: Họ đã tìm ra người đáng nghi — đồng nghiệp đang âm thầm tìm cách làm hỏng danh tiếng của Minh để giành lợi thế. En: They had discovered the suspect— a colleague silently trying to tarnish Minh's reputation for their advantage. Vi: Minh biết đây là lúc thích hợp để thông báo cho Lan về sự việc này. En: Minh knew it was the right time to inform Lan about this matter. Vi: Vào buổi chiều, Minh với lòng tin tưởng và bằng chứng cụ thể, anh trình bày với Lan. En: In the afternoon, with confidence and tangible evidence, Minh presented his findings to Lan. Vi: Lan lắng nghe, mắt nhìn trực diện, đầy sự quan sát. En: Lan listened, her eyes meeting his with full attention. Vi: Hiện thực đã rõ ràng, hồ sơ được khôi phục và Minh minh oan cho mình. En: The truth became clear, the file was restored, and Minh was vindicated. Vi: Niềm tin của Lan với Minh được củng cố hơn bao giờ hết. En: Lan's trust in Minh was stronger than ever. Vi: Với sự kiện này, Minh học được bài học ý nghĩa về lòng tin. En: Through this incident, Minh learned a valuable lesson about trust. Vi: Anh trở nên thận trọng hơn với những mối quan hệ xung quanh và nhận ra rằng sự điềm tĩnh và cẩn trọng trong mọi hoàn cảnh sẽ giúp anh tiến xa hơn trên con đường sự nghiệp. En: He became more cautious with relationships around him and realized that calmness and caution in all situations would help him go further in his career. Vi: Minh đã vượt qua thử thách, và cánh cửa thăng tiến dường như mở rộng hơn bao giờ hết. En: Minh overcame the challenge, and the door to promotion seemed more open than ever before. Vocabulary Words: * oppressive: oi bức * buzzed: nhộn nhịp * maze: mê cung * rhythm: nhịp điệu * symphony: bản giao hưởng * bead: rịn ra * promoted: thăng tiến * disappeared: biến mất * rumors: tiếng xì xào * deliberately: cố ý * undermine: hạ bệ * sensed: cảm nhận * tension: sự căng thẳng * demanding: khó tính * required: yêu cầu * perfection: hoàn hảo * investigate: điều tra * analyzing: phân tích * clue: manh mối * suspect: đáng nghi * tarnish: làm hỏng * reputation: danh tiếng * advantage: lợi thế * confidence: lòng tin tưởng * tangible: cụ thể * vindicated: minh oan * trust: niềm tin * caution: thận trọng * relationships: mối quan hệ * calmness: sự điềm tĩnh
302 afleveringen
Reacties
0Wees de eerste die een reactie plaatst
Meld je nu aan en word lid van de Fluent Fiction - Vietnamese community!