Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Embracing Growth: Minh's Journey Beyond Exam Scores Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-12-07-38-19-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-12-07-38-19-vi] Story Transcript: Vi: Trên tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời, nơi ánh nắng mùa hè len lỏi qua những ô cửa kính lớn, Minh ngồi lặng lẽ. En: On the highest floor of the skyscraper, where the summer sun filtered through the large glass windows, Minh sat quietly. Vi: Trường học nhộn nhịp với tiếng nói chuyện, tiếng điện thoại, và tiếng cửa thang máy. En: The school was bustling with the sounds of conversation, phones ringing, and elevator doors. Vi: Hôm nay là một ngày đặc biệt - ngày công bố kết quả thi. En: Today was a special day – the day the exam results were announced. Vi: Minh đã nỗ lực suốt năm qua, quyết chí đạt kết quả tốt để không phụ lòng cha mẹ. En: Minh had worked hard all year, determined to achieve good results so as not to disappoint his parents. Vi: Cạnh Minh là hai người bạn thân, Linh và Tùng. En: Beside Minh were his two close friends, Linh and Tùng. Vi: Linh luôn vui vẻ, còn Tùng thì cẩn thận. En: Linh was always cheerful, while Tùng was cautious. Vi: Cả hai đã biết kết quả nhưng Minh vẫn chưa dám xem. En: Both of them already knew their results, but Minh still hadn't dared to look. Vi: Minh lo lắng: "Nếu mình không đạt được vị trí mong muốn thì sao? En: Minh worried, "What if I don't achieve the position I hoped for?" Vi: " Toàn bộ cơ thể cậu căng thẳng như dây đàn. En: His entire body was tense like a tightened string. Vi: Linh nhìn Minh, nhẹ nhàng động viên: "Cậu có thể mà, Minh. En: Linh looked at Minh, gently encouraging him: "You can do it, Minh. Vi: Cậu đã làm rất tốt. En: You did really well." Vi: " Tùng tiếp lời: "Đúng đó, không có gì phải sợ. En: Tùng chimed in: "That's right, there's nothing to fear. Vi: Dù sao cậu cũng đã cố gắng hết mình. En: You've given it your all anyway." Vi: "Minh hít thở sâu, lướt nhẹ tay trên màn hình điện thoại. En: Minh took a deep breath, lightly sliding his hand over the phone screen. Vi: Tim cậu đập mạnh, hồi hộp đến nỗi nghe rõ từng nhịp. En: His heart pounded so intensely he could hear each beat clearly. Vi: Cuối cùng, Minh quyết định kiểm tra danh sách online. En: Finally, Minh decided to check the list online. Vi: Khi nhìn thấy kết quả, lòng Minh trùng xuống đôi chút. En: When he saw the results, his heart sank a little. Vi: Tên cậu không ở vị trí đầu bảng như cậu hy vọng. En: His name wasn't in the top position as he had hoped. Vi: Nhưng ngay sau đó, niềm vui bất ngờ tràn ngập. En: But immediately afterward, unexpected joy filled him. Vi: Bạn bè xung quanh gửi lời chúc mừng, những tin nhắn khích lệ từ Linh và Tùng ùa đến. En: Friends around him sent congratulations, and encouraging messages from Linh and Tùng poured in. Vi: "Cậu đã làm tốt lắm! En: "You did great!" Vi: " "Tuyệt vời, Minh! En: "Wonderful, Minh! Vi: Đi ăn mừng thôi! En: Let's go celebrate!" Vi: "Minh khẽ mỉm cười, nhận ra rằng không chỉ có điểm số quyết định giá trị của mình. En: Minh smiled softly, realizing that not only exam scores determined his worth. Vi: Tình bạn, sự nỗ lực, và trái tim mạnh mẽ quan trọng hơn rất nhiều. En: Friendship, effort, and a strong heart were much more important. Vi: Cậu đứng dậy, cảm nhận được sức mạnh từ mặt trời mùa hè, từ niềm tin của bạn bè. En: He stood up, feeling the strength from the summer sun, from the faith of his friends. Vi: Nhìn ra khung cửa kính, Minh thấy một tương lai mới, nơi cậu không bị áp lực bởi sự hoàn hảo mà hướng đến hành trình trưởng thành tốt hơn. En: Looking out through the framed window, Minh saw a new future, where he wasn't pressured by perfection but aimed for a journey of better growth. Vi: Minh đã học được rằng: thành công là yêu thương và chấp nhận chính bản thân mình. En: Minh learned that success is about loving and accepting oneself. Vi: Cậu tự hứa sẽ tiếp tục cố gắng không chỉ vì gia đình mà còn vì chính bản thân cậu. En: He promised himself to keep striving not just for his family but also for himself. Vocabulary Words: * skyscraper: tòa nhà chọc trời * filtered: len lỏi * bustling: nhộn nhịp * announce: công bố * determined: quyết chí * disappointed: phụ lòng * position: vị trí * cautious: cẩn thận * tense: căng thẳng * encouraging: động viên * pounded: đập mạnh * intensely: hồi hộp * sank: trùng xuống * unexpected: bất ngờ * congratulations: chúc mừng * encouraging messages: tin nhắn khích lệ * softly: khẽ * determined: quyết định * framed: khung cửa * pressured: áp lực * perfection: sự hoàn hảo * growth: trưởng thành * striving: cố gắng * effort: nỗ lực * worth: giá trị * strong heart: trái tim mạnh mẽ * decided: quyết định * faith: niềm tin * realizing: nhận ra * journey: hành trình
302 episodios
Comentarios
0Sé la primera persona en comentar
¡Regístrate ahora y únete a la comunidad de Fluent Fiction - Vietnamese!