Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Tropical Ventures: Origami and Ambition on the Cửu Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-02-07-38-20-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-02-07-38-20-vi] Story Transcript: Vi: Mỗi sáng mùa hè, trên dòng sông Cửu Long, Linh và Minh chuẩn bị hàng hóa cho gian hàng ở chợ nổi. En: Every summer morning, on the Cửu Long River, Linh and Minh prepare goods for their stall at the floating market. Vi: Thuyền bè xung quanh tấp nập từ sớm, tiếng rao hàng cùng hương thơm trái cây nhiệt đới hòa quyện trong không khí. En: Boats around them are bustling from early on, the sound of vendors mixed with the fragrance of tropical fruits fills the air. Vi: Linh chăm chỉ và luôn mơ ước mở rộng kinh doanh. En: Linh is diligent and always dreams of expanding the business. Vi: Minh thì thực tế hơn, chỉ muốn giữ vững công việc hiện tại để bảo vệ nguồn sống cho gia đình. En: Minh, on the other hand, is more practical, wanting only to maintain their current work to safeguard the family's livelihood. Vi: Linh ngắm nhìn những chiếc thuyền khác, đầy ắp những món đồ mới, và nghĩ ra ý tưởng: "Mình nên mang đến những sản phẩm mới!" En: Linh watches other boats, filled with new items, and comes up with an idea: "We should bring in new products!" Vi: Một buổi sáng, không bàn bạc với Minh, Linh quyết định đầu tư một lô hàng origami của Nhật Bản. En: One morning, without consulting Minh, Linh decides to invest in a batch of Japanese origami. Vi: Linh hy vọng những sản phẩm mới này sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn. En: Linh hopes these new products will attract more customers. Vi: Đến chiều tối, khi Minh phát hiện ra quyết định của Linh, cậu khẽ thở dài. En: By evening, when Minh discovers Linh's decision, he sighs softly. Vi: “Linh, điều này có thể nguy hiểm đấy,” Minh nói, vẻ lo lắng lộ rõ. En: "Linh, this could be risky," Minh says, his worry clearly showing. Vi: Linh vẫn lạc quan, trả lời: “Cậu cứ đợi xem. En: Still optimistic, Linh replies, "Just wait and see. Vi: Khách hàng sẽ thích cho mà xem.” Nhưng trong lòng Linh cũng có chút lo âu. En: The customers will love them." But inside, Linh is a bit anxious. Vi: Ngày hôm sau, cơ hội bất ngờ xuất hiện. En: The next day, an unexpected opportunity arises. Vi: Một đoàn khách du lịch từ nước ngoài ghé thăm chợ nổi. En: A group of tourists from abroad visits the floating market. Vi: Họ tò mò tìm hiểu về văn hóa nơi đây và bị hấp dẫn bởi những món đồ thủ công đẹp mắt. En: They are curious about the local culture and are drawn to the beautiful handicrafts. Vi: Những chiếc thuyền chật kín du khách, và gian hàng của Linh được chú ý đặc biệt bởi sản phẩm độc đáo. En: The boats are packed with tourists, and Linh’s stall receives special attention due to its unique products. Vi: Minh chứng kiến Linh bận rộn tiếp khách, hỏi han và bán hàng đắt đỏ. En: Minh witnesses Linh busily engaging with customers, inquiring and selling at high prices. Vi: Trong giây lát ấy, Minh nhận ra sự liều lĩnh của Linh có thể mang lại kết quả. En: In that moment, Minh realizes that Linh’s boldness might just pay off. Vi: Minh mỉm cười, thừa nhận với chính mình rằng đôi khi, liều lĩnh một chút không hề tệ. En: Minh smiles, admitting to himself that sometimes, taking a little risk isn’t bad at all. Vi: Chiều tối đó, khi dòng người bắt đầu thưa thớt, Minh đến gần Linh và nói: “Cậu đã đúng. En: That evening, as the crowds begin to thin, Minh approaches Linh and says, "You were right. Vi: Mình có lẽ nên cởi mở hơn với những ý tưởng mới.” Cả hai cười vui vẻ, hiểu rằng sự hợp tác và những bước đi nhỏ sẽ đưa họ đến thành công lớn hơn. En: I should probably be more open to new ideas." Both laugh cheerfully, understanding that cooperation and small steps will lead them to greater success. Vi: Khu chợ nổi sáng lên dưới ánh chiều tà, hứa hẹn một ngày mai với nhiều cơ hội. En: The floating market shines under the twilight, promising a tomorrow full of opportunities. Vi: Trong không khí ấy, Linh và Minh tiếp tục làm việc cùng nhau, với lòng tin vào một tương lai sáng lạn hơn. En: In that atmosphere, Linh and Minh continue working together, with faith in a brighter future. Vocabulary Words: * diligent: chăm chỉ * practical: thực tế * expanding: mở rộng * safeguard: bảo vệ * livelihood: nguồn sống * opportunity: cơ hội * arises: xuất hiện * curious: tò mò * handicrafts: thủ công * boldness: liều lĩnh * anxious: lo âu * unexpected: bất ngờ * engaging: tiếp khách * faith: lòng tin * optimistic: lạc quan * invest: đầu tư * batch: lô hàng * attract: thu hút * admitting: thừa nhận * chee: chiều tà * maintain: giữ vững * bustling: tấp nập * fragrance: hương thơm * sighs: thở dài * risk: nguy hiểm * inquiring: hỏi han * packed: chật kín * promising: hứa hẹn * cooperation: hợp tác * twilight: ánh chiều tà
302 afleveringen
Reacties
0Wees de eerste die een reactie plaatst
Meld je nu aan en word lid van de Fluent Fiction - Vietnamese community!