Fluent Fiction - Vietnamese
Fluent Fiction - Vietnamese: Dancing in Rain: Minh and Lan's Ba Na Hills Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more: fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-24-22-34-02-vi [https://www.fluentfiction.com/vi/episode/2026-06-24-22-34-02-vi] Story Transcript: Vi: Minh và Lan đến Ba Na Hills vào một ngày hè nóng bức. En: Minh and Lan arrived at Ba Na Hills on a hot summer day. Vi: Họ định bụng sẽ thưởng thức lễ hội pháo hoa tại Đà Nẵng. En: They intended to enjoy the fireworks festival in Da Nang. Vi: Lan luôn thực tế, không thích lang thang không mục đích. En: Lan was always practical, not fond of aimless wandering. Vi: Cô chỉ muốn thấy pháo hoa mà không bị mưa ướt. En: She just wanted to see the fireworks without getting wet from the rain. Vi: Khi họ dạo bước trong những con đường nhỏ đầy màu sắc của Ba Na Hills, một cơn mưa đột ngột trút xuống. En: As they strolled through the colorful small streets of Ba Na Hills, a sudden rain shower poured down. Vi: Cả Minh và Lan chạy vội vào một cửa hàng lưu niệm gần đó để tránh ướt. En: Both Minh and Lan hurried into a nearby souvenir shop to avoid getting soaked. Vi: Cửa hàng đông đúc, đầy những chiếc đèn lồng và nhiều loại đồ lưu niệm kỳ quặc khác nhau. En: The shop was crowded, filled with lanterns and various quirky souvenirs. Vi: Minh nhìn quanh, mắt sáng rực. En: Minh looked around, his eyes gleaming. Vi: Anh thích thú khám phá, đang lặng lẽ tìm một món quà kỳ lạ dành tặng Lan. En: He was excited about exploring, quietly searching for a unique gift for Lan. Vi: Lan đứng khoanh tay, nhìn mưa tí tách qua khung cửa kính. En: Lan stood with her arms crossed, watching the rain drip through the glass window. Vi: "Chúng ta sẽ bỏ lỡ pháo hoa mất," cô càu nhàu. En: "We are going to miss the fireworks," she grumbled. Vi: Minh, không muốn để Lan thất vọng, quyết định sáng tạo. En: Minh, not wanting to let Lan down, decided to get creative. Vi: "Nào Lan, chúng ta hãy nhảy điệu nhảy mưa! En: "Come on Lan, let's do a rain dance!" Vi: " anh đề nghị, mỉm cười tinh nghịch. En: he suggested, smiling mischievously. Vi: Lan nhíu mày, nhưng rồi cũng miễn cưỡng tham gia. En: Lan frowned, but then reluctantly joined in. Vi: Họ cùng nhau bày ra những điệu nhảy kỳ lạ giữa khi chờ mưa tạnh. En: Together, they performed strange dances while waiting for the rain to stop. Vi: Những khách hàng xung quanh cũng phải cười khúc khích. En: The surrounding customers couldn't help but giggle. Vi: Lan dần dần cảm thấy bớt khó chịu khi thấy Minh thả lỏng và vui vẻ. En: Lan gradually felt less annoyed as she saw Minh loosen up and have fun. Vi: Cuối cùng, Minh tìm ra món quà hoàn hảo: một người tiki biết nhảy và hát với đủ loại âm thanh ngộ nghĩnh. En: Finally, Minh found the perfect gift: a dancing and singing tiki figure that made all sorts of funny sounds. Vi: "Đây là cho em, Lan! En: "This is for you, Lan!" Vi: " Minh cười lớn khi trao món quà cho cô. En: Minh laughed loudly as he handed her the gift. Vi: Lan nhìn người tiki nhỏ bé và bật cười to. En: Lan looked at the small tiki figure and burst out laughing. Vi: "Thật là quái gở, Minh," cô cười đáp lại, nhưng trong ánh mắt hiện rõ sự biết ơn và vui vẻ. En: "That's so bizarre, Minh," she replied with a laugh, but her eyes were full of gratitude and joy. Vi: Mưa ngừng rơi, Minh và Lan rời khỏi cửa hàng, tay nắm tay. En: The rain stopped, and Minh and Lan left the shop hand in hand. Vi: Họ chạy vội để không bỏ lỡ bất kỳ bông pháo hoa nào. En: They ran quickly so as not to miss any fireworks. Vi: Khi pháo hoa bùng nổ trên bầu trời, Minh và Lan đứng sát nhau, cười đùa với những trò hề đã trải qua. En: As the fireworks exploded in the sky, Minh and Lan stood close together, joking about the antics they'd been through. Vi: Dưới ánh sáng pháo hoa, Minh cảm thấy tự tin hơn về sự vui tươi của mình, còn Lan thì học cách trân trọng những niềm vui bất ngờ. En: Under the fireworks' glow, Minh felt more confident about his cheerfulness, and Lan learned to appreciate unexpected joys. Vi: Họ rời Ba Na Hills với một chiếc tiki nhảy múa và rất nhiều kỷ niệm đáng nhớ. En: They left Ba Na Hills with a dancing tiki and many unforgettable memories. Vocabulary Words: * intend: định bụng * practical: thực tế * aimless: không mục đích * shower: cơn mưa * soaked: ướt * souvenir: lưu niệm * crowded: đông đúc * gleaming: sáng rực * browse: khám phá * quirky: kỳ quặc * grumbled: càu nhàu * mischievously: tinh nghịch * reluctantly: miễn cưỡng * antics: trò hề * annoyed: khó chịu * confident: tự tin * appreciate: trân trọng * unforgettable: đáng nhớ * drip: tí tách * glass: kính * giggle: cười khúc khích * bizarre: quái gở * gratitude: biết ơn * burst out: bật cười * perform: bày ra * unique: kỳ lạ * dancing: nhảy * singing: hát * tiki: tiki * exploded: bùng nổ
301 Episoder
Kommentarer
0Vær den første til å kommentere
Registrer deg nå og bli medlem av Fluent Fiction - Vietnamese sitt community!